Giải thích thuật ngữ

Giải thích các thuật ngữ được dùng trong nội dung

A

  • Advocate: Người yêu thích/ủng hộ công khai một việc gì đó mà họ tin tưởng hoặc thích thú và sẵn sàng giới thiệu, tuyên truyền đến một người hoặc một nhóm người nào đó.
  • Advocate Marketing: hay Tiếp thị vận động, là quá trình thương hiệu truyền cảm hứng và vận động khách hàng “nói tốt”, tạo tiếng vang về thương hiệu đó thông qua việc khách hàng chia sẻ thông tin, trải nghiệm về sản phẩm/dịch vụ theo hướng chân thực, tích cực, đáng tin cậy trên mạng xã hội. Nói cách khác, quá trình này đòi hỏi thương hiệu phải cung cấp sản phẩm, dịch vụ tốt nhất có thể khiến khách hàng không thể không chia sẻ và lan toả thông tin, trải nghiệm đó.
  • Affiliate Marketing: hay Tiếp thị liên kết, là cách Affiliate kiếm tiền thông qua việc chia sẻ thông tin, quảng bá sản phẩm/dịch vụ của người nào đó hoặc của nhãn hàng bằng cách giới thiệu các đường link liên kết trên mạng xã hội. Khi có người dùng thực hiện các hành động như: Mua hàng, đăng ký sử dụng dịch vụ, điền thông tin,… thông qua qua đường link này Affiliate sẽ nhận được hoa hồng. Đây cũng là phương thức Marketing để các nhãn hàng tiếp thị các sản phẩm, dịch vụ của mình thông qua các trang mạng xã hội của các Affiliate quảng bá sản phẩm, dịch vụ đến người dùng cuối cùng.
  • AI (Artificial Intelligence): Trí tuệ nhân tạo là quá trình tối ưu hoá các mô hình dữ liệu, toán học và giải thuật để tạo ra những insights giá trị, từ đó các Marketer có thể sử dụng insights cho các chiến dịch phát triển sản phẩm và truyền thông của mình.

B

  • Brand Advocate: Người yêu thích/ủng hộ thương hiệu là một cá nhân, khách hàng “lên tiếng” về sản phẩm/dịch vụ thông qua việc review, chia sẻ trải nghiệm bằng những nội dung chân thực, tích cực, đáng tin cậy xuất phát sự yêu thích thật sự của họ và lan toả những thông điệp đó bằng hình thức truyền miệng đến những người khác.
  • Brand Awareness: Nhận biết thương hiệu thể hiện mức độ người tiêu dùng có thể gợi nhớ và nhận diện về một thương hiệu. Một thương hiệu có độ nhận biết càng cao thì càng nổi tiếng và có cơ hội cao hơn được khách hàng lựa chọn.
  • B2B (Business-to-Business): là mô hình kinh doanh thương mại mà giao dịch xảy ra trực tiếp giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, chẳng hạn như giữa nhà sản xuất và người bán buôn, hoặc người bán sỉ và người bán lẻ, diễn ra chủ yếu trên các kênh thương mại điện tử hoặc sàn giao dịch điện tử. Doanh nghiệp với doanh nghiệp là hình thức kinh doanh được tiến hành giữa các công ty, thay vì giữa một công ty và người tiêu dùng cá nhân.
  • B2C (Business-to-Consumer): là quá trình bán sản phẩm và dịch vụ trực tiếp giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, thường là người dùng cuối cùng của sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Hầu hết, các công ty bán trực tiếp cho người tiêu dùng có thể được gọi là các công ty B2C.

C

  • Coupon Marketing: là một chiến lược tiếp thị sử dụng voucher, vé điện tử hoặc thông tin cần thiết để đổi lấy chương trình khuyến mãi, giảm giá khi mua một sản phẩm/dịch vụ.
  • Conversion Rate: hay Tỷ lệ chuyển đổi, là một phép tính mà các nhà quảng cáo và tiếp thị trực tuyến sử dụng để so sánh tổng số khách truy cập vào một trang web với số người mua hàng thực tế hoặc người đăng ký thành viên.
  • Consumer Insights: là những vấn đề, mong muốn, nhu cầu ẩn sâu bên trong ảnh hưởng đến hành vi và quyết định mua hàng của khách hàng tiềm năng. Phân tích hành vi của người tiêu dùng cho phép doanh nghiệp thực sự hiểu người tiêu dùng muốn gì, cần gì, và tại sao họ cảm thấy như vậy.
  • CRM (Customer Relationship Management): hay Quản lý quan hệ khách hàng, là một chiến lược nghiên cứu về hành vi và nhu cầu của khách hàng dựa trên các nguyên tắc, ví dụ thực tiễn và hướng dẫn cho các doanh nghiệp khi tương tác với khách hàng của mình.
  • Content Marketing: là một thuật ngữ marketing liên quan đến việc tạo và chia sẻ nội dung có giá trị phù hợp để thu hút và duy trì khách hàng tiềm năng. Nội dung được tạo ra dùng để hướng khách hàng đến các hành động mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.
  • ChatBot: sử dụng trí tuệ nhân tạo quản lý một hệ thống thảo luận trực tuyến bằng văn bản hoặc giọng nói để trả lời các câu hỏi và thảo luận trực tiếp với người dùng trong các ứng dụng nhắn tin như Facebook Messenger. Một chatbot có thể được sử dụng để phục vụ nhu cầu khách hàng, thu thập dữ liệu và tiếp cận khách hàng tiềm năng, khuyến khích việc mua sắm,…

D

  • Digital Transformation: hay Chuyển đổi kỹ thuật số, là quá trình sử dụng các công nghệ kỹ thuật số nhằm tạo mới hoặc sửa đổi các quy trình kinh doanh, văn hóa và trải nghiệm khách hàng để đáp ứng các hình thức kinh doanh phù hợp với thị trường.

    E

    • Employee Advocacy: hay Vận động nhân viên, là một phương pháp được sử dụng để quảng bá thương hiệu và ý tưởng của doanh nghiệp thông qua những người làm việc cho doanh nghiệp một cách xác thực và đáng tin cậy, thường là chia sẻ thông tin trên mạng xã hội hoặc các kênh kỹ thuật số khác.
    • E-Commerce: hay Thương mại điện tử, là một mô hình kinh doanh cho phép việc mua-bán hàng hóa/dịch vụ bằng các hệ thống điện tử như internet thông qua các website hoặc ứng dụng di động.

    G

    • Gamified Marketing/ Gamification: là việc Game hóa một thuật ngữ về một xu hướng quản lý mới, cho phép doanh nghiệp đưa các ứng dụng trong công việc ngoài đời thực vào trong một trò chơi nhằm giúp mọi người tìm hiểu, nghiên cứu và chơi để tăng năng suất làm việc, từ đó tạo ra một trải nghiệm thú vị cho người dùng, gắn kết người dùng với các ứng dụng phần mềm như website hay mobile app.
    • Group-buyinglà mô hình mua hàng theo nhóm, kêu gọi nhiều nhóm khách hàng tiếp cận một thương hiệu duy nhất với mong muốn được hưởng ưu đãi hoặc các loại hình giảm giá theo nhóm cho mỗi người mua.

    I

    • Influencer: là người có sức mạnh ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người khác dựa theo kiến thức, chức vụ, địa vị hoặc mối quan hệ xung quanh của người đó. Bất kỳ người dùng online nào đều có khả năng trở thành người có sức tác động đến những đối tượng hoặc thị trường nhất định.

    L

    • Loyalty Marketing: hay Tiếp thị trung thành, liên quan đến việc xây dựng niềm tin giữa các khách hàng tiềm năng, trao điểm thưởng khi người dùng liên tục chia sẻ và ủng hộ thương hiệu.

    O

    • Omnichannel Marketing: là mô hình bán hàng đa kênh, sản phẩm kinh doanh được đồng bộ trên các kênh bán hàng, đưa ra trải nghiệm khách hàng liền mạch trên một hệ thống quản lý.

    R

    • Referral Marketing: hay Tiếp thị giới thiệu, là phương thức quảng bá sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng mới thông qua lời giới thiệu, thường là hình thức truyền miệng (Word-of-Mouth).
    • ROI (Return On Investment): tỷ lệ giữa lợi nhuận ròng (trong một khoảng thời gian) và chi phí đầu tư (kết quả từ việc đầu tư tại một thời điểm).

    S

    • Social Commerce: hay Thương mại trên mạng xã hội, là một mô hình thương mại kết hợp giữa Social media (Mạng xã hội) và E-Commerce (Thương mại điện tử) gắn liền với hành vi mua sắm của khách hàng và chất lượng sản phẩm/dịch vụ từ nhà cung cấp, từ đó truyền bá rộng rãi thông qua hình thức Digital Word-of-Mouth (Truyền-miệng-kĩ-thuật-số).
    • Social Listening: hay Lắng nghe xã hội, là việc giám sát các kênh truyền thông xã hội của thương hiệu với bất kỳ phản hồi nào của khách hàng và đề cập/ thảo luận trực tiếp đến thương hiệu của bạn sử dụng các từ khóa, chủ đề, đối thủ cạnh tranh hoặc ngành nghề cụ thể, sau đó là phân tích để hiểu sâu hơn và nắm bắt những cơ hội mới.
    • Sentiment Analysis: hay Phân tích sắc thái, là việc khai thác văn bản theo ngữ cảnh nhằm xác định và trích xuất thông tin quan trong tài liệu nguồn, giúp doanh nghiệp định dạng được sắc thái xã hội (social sentiment) của thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ của họ nhờ vào hệ thống giám sát các cuộc hội thoại trực tuyến.
    • Social Selling: sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để tìm kiếm, kết nối, hiểu và nuôi dưỡng viễn cảnh kinh doanh. Đây cũng là phương pháp bán hàng bằng cách xây dựng mối quan hệ cá nhân với khách hàng tiềm năng trước khi giới thiệu sản phẩm.
    • Social Intelligence: hay Trí thông minh xã hội, là khả năng của một người để tương tác tốt với người khác, thường được coi là kỹ năng hoặc sự khéo léo của một người, liên quan đến việc nhận thức và nắm bắt các tình huống xã hội và bản thân.

    Chúng tôi luôn sẵn sàng